TanroDictionary Sổ từ

sporification

/ˌspɔːrɪfəˈkeɪʃən/

Anh
0

sporification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành bào tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hình thành bào tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sporification was important at work.