TanroDictionary Sổ từ

sporulate

/ˈspɔrjəˌleɪt/

Anh
0

sporulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình thành bào tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình thành bào tử.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fungus will sporulate in warm conditions.