/ˌspɔrjəˈleɪʃən/
sporulation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hình thành bào tử.
He kept the sporulation on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm