TanroDictionary Sổ từ

sprinkler

/ˈsprɪŋklə(r)/

Anh Thông dụng
0

sprinkler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bình tưới nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình tưới nước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She used a sprinkler to water the grass.