TanroDictionary Sổ từ

sprueing

/ˈspruːɪŋ/

Anh
0

sprueing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tháo phễu rót.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tháo phễu rót.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory uses hot sprueing for metal casting.

  2. hot sprueing

    sự tháo phễu rót khi nóng