TanroDictionary Sổ từ

spruit

/spreɪt/

Anh
0

spruit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mương nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mương nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small spruit ran behind the garden wall.