TanroDictionary Sổ từ

squarrose

/ˈskwɑːrəs/

Anh
0

squarrose là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhám, ráp những vảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhám, ráp những vảy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rough shell was squarrose to touch.