TanroDictionary Sổ từ

squatting

/skwˈɒtɪŋ/

Anh
0

squatting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squat.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is squatting to look under the bed.