TanroDictionary Sổ từ

squeakily

/ˈskwikili/

Anh
0

squeakily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chít chít như chuột kêu; Cọt kẹt, cót két; phát ra một tiếng gắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chít chít như chuột kêu.DEN-VI Dict
  2. Cọt kẹt, cót két; phát ra một tiếng gắt.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke squeakily during the meeting.