TanroDictionary Sổ từ

stammering

/stˈæmərɪŋ/

Anh
0

stammering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stammer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stammer.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was stammering while answering the question.