Nghĩa tiếng Việt
- Cá sao Nhật.danh từEN-VI Dict
- Người nghiên cứu các ngôi sao với tư cách là nhà thiên văn học hoặc nhà chiêm tinh học.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The stargazer hid under the sand.
-
A stargazer studied the sky with great care.