TanroDictionary

stash

/stæʃ/

Anh
0

stash là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I stash my spare cash in a jar.