Nghĩa tiếng Việt
- Kiên định, không dao động, trước sau như một.DEN-VI Dict
- Chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
They worked steadfastly all day.
-
She spoke steadfastly during the meeting.
/ˈstɛdˌfæstli/
steadfastly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiên định, không dao động, trước sau như một; Chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời.
They worked steadfastly all day.
She spoke steadfastly during the meeting.