TanroDictionary Sổ từ

steam-gauge

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái đo áp lực hơi (lắp vào nồi hơi).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép