TanroDictionary Sổ từ

steat-

Anh
0

steat- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mỡ.tiền tốWiktionary

Ví dụ

  1. steatosis

    chứng nhiễm mỡ