TanroDictionary Sổ từ

steel-hearted

/ˈstilˈhɑːrtəd/

Anh
0

steel-hearted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sắt đá, không lay chuyển được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sắt đá, không lay chuyển được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His steel-hearted answer showed no doubt.