TanroDictionary Sổ từ

stingily

/ˈstɪndʒili/

Anh
0

stingily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem stingy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem stingyDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry stingily points to stingy.