TanroDictionary Sổ từ

stipitate

/ˈstɪpɪˌteɪt/

Anh
0

stipitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình cuống, hình chân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình cuống, hình chân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mushroom was stipitate and tall.