Nghĩa tiếng Việt
- Xem stirring: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stirDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry stirringly points to stirring.
/stˈɜːrɪŋli/
stirringly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem stirring.
The entry stirringly points to stirring.