TanroDictionary Sổ từ

stockbroker

/ˈstɒkbrəʊkə(r)/

Anh
0

stockbroker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người mua bán cổ phần chứng khoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người mua bán cổ phần chứng khoán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stockbroker sold shares for his clients.