TanroDictionary Sổ từ

stockfish

/ˈstɒkfɪʃ/

Anh
0

stockfish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá khô không muối (thường là cá moruy).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá khô không muối (thường là cá moruy).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We ate stockfish with rice and soup.