TanroDictionary Sổ từ

stockholder

/ˈstɒkhəʊldə(r)/

Anh Thông dụng
0

stockholder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mỹ cổ đông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mỹ cổ đông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Each stockholder received a small payment.