TanroDictionary Sổ từ

stockist

/ˈstɒkɪst/

Anh
0

stockist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người tích trữ hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người tích trữ hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stockist kept extra boxes in the warehouse.