TanroDictionary Sổ từ

stocklist

/ˈstɑːkləst/

Anh
0

stocklist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng giá chứng khoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng giá chứng khoán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stocklist showed every item in the shop.