TanroDictionary Sổ từ

stockroom

/ˈstɒkruːm/

Anh
0

stockroom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buồng kho (để hàng hoá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồng kho (để hàng hoá).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We found extra boxes in the stockroom.