TanroDictionary Sổ từ

stocks

/stɑks/

Anh
0

stocks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stock; Dự trữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stockđộng từEN-VI Dict
  2. Dự trữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The store stocks fresh fruit every morning.

  2. We keep extra stocks of rice at home.