TanroDictionary Sổ từ

storax

/ˈstɔrˌæks/

Anh
0

storax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cánh kiến trắng, an tức hương; Cây bồ đề.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh kiến trắng, an tức hương.danh từEN-VI Dict
  2. Cây bồ đề.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room smelled of storax.

  2. A storax grew near the path.