TanroDictionary Sổ từ

storiated

/ˈstɔːrɪeɪtɪd/

Anh
0

storiated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book had a storiated cover page.