TanroDictionary

storting

/ˈstɔrtɪŋ/

Anh
0

storting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quốc hội Na-uy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quốc hội Na-uy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The storting met to discuss the bill.