TanroDictionary Sổ từ

strong-box

/ˈstrɔŋˈbɑːks/

Anh
0

strong-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tủ sắt, két.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tủ sắt, két.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She locked the papers inside the strong-box.