TanroDictionary Sổ từ

stultified

/stˈʌltɪfˌaɪd/

Anh
0

stultified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của stultify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của stultifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The long lecture stultified the class.