TanroDictionary Sổ từ

stumbling

/ˈstʌmblɪŋ/

Anh
0

stumbling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stumble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stumble.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is stumbling over the rough stones.