TanroDictionary Sổ từ

subbranch

/ˈsʌbrəntʃ/

Anh
0

subbranch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhánh phụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhánh phụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small subbranch grew from the main tree.