TanroDictionary Sổ từ

subjectiveness

/ˌsəbˈdʒɛktɪvnəs/

Anh
0

subjectiveness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chủ quan; tính chất chủ quan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chủ quan; tính chất chủ quan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her subjectiveness shaped every choice she made.