TanroDictionary Sổ từ

submerged

/səbmˈɜːdʒd/

Anh
0

submerged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của submerge; Chìm; ngập; ở dưới mặt biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của submergeđộng từEN-VI Dict
  2. Chìm; ngập; ở dưới mặt biển.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The submerged boat was hard to see.

  2. The submerged stones were slippery.