TanroDictionary Sổ từ

subornation

/ˌsuːbəˈnæʃiːən/

Anh
0

subornation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hối lộ, sự mua chuộc (người làm chứng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hối lộ, sự mua chuộc (người làm chứng... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court punished subornation of a witness.