TanroDictionary Sổ từ

subpoenaed

/suːpˈiːnəd/

Anh
0

subpoenaed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của subpoena.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của subpoenađộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court subpoenaed her phone records.