/ˈsuːbrəˌməʊs/
subramose là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân cành vừa.
The tree was subramose and small.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm