TanroDictionary Sổ từ

subtenant

/ˈsəbtənənt/

Anh
0

subtenant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người thuê lại, người mướn lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người thuê lại, người mướn lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The subtenant paid rent on time.