Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của subtendđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The chord subtended that angle clearly.
/səbˈtendɪd/
subtended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của subtend.
The chord subtended that angle clearly.