TanroDictionary Sổ từ

succinic

/səˈkɪnɪk/

Anh
0

succinic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sucxinic.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sucxinic.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The laboratory uses succinic acid for this test.

  2. succinic acid

    axit sucxinic