TanroDictionary Sổ từ

suet

/ˈsuːɪt/

Anh Thông dụng
0

suet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mỡ rắn (ở thận bò, cừu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mỡ rắn (ở thận bò, cừu... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pie was rich with suet and spice.