Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của suitordanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của suitorđộng từWiktionary
suitors là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của suitor; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của suitor.