TanroDictionary Sổ từ

sulcate

/ˈsəlˌkeɪt/

Anh
0

sulcate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có rãnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có rãnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sulcate leaf had deep lines across it.