/ˈsəlˌkeɪt/
sulcate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có rãnh.
The sulcate leaf had deep lines across it.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm