/ˈsʌlfəˌneɪt/
sulphonate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sunfonat.
The chemist studied a sulphonate compound.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm