TanroDictionary

sum

/sʌm/

Anh
0

sum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổng số; (toán) tổng; Số tiền; Nội dung tổng quát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổng số; (toán) tổng.danh từEN-VI Dict
  2. Số tiền.danh từEN-VI Dict
  3. Nội dung tổng quát.danh từEN-VI Dict
  4. Bài toán số học.danh từEN-VI Dict
  5. Cộng.động từEN-VI Dict
  6. Phát biểu ý kiến về tính nết (của ai).động từEN-VI Dict
  7. Cộng lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. What is the sum of these two numbers?

  2. They agreed on a round sum for the house.

  3. The sum of his argument is quite simple.

  4. We solved the sum before class ended.

  5. Please sum these numbers carefully.