TanroDictionary Sổ từ

sundered

/sˈʌndəd/

Anh
0

sundered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sunder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sunderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dispute sundered their friendship.