TanroDictionary Sổ từ

sundew

/ˈsənˌduː/

Anh
0

sundew là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây gọng vó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây gọng vó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sundew grew beside the wet path.