Nghĩa tiếng Việt
- Có tiền trợ cấp khi về hưu.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The company offered a superannuable pension plan.
/ˌsuːpəəˈnæbəl/
superannuable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tiền trợ cấp khi về hưu.
The company offered a superannuable pension plan.