TanroDictionary Sổ từ

superannuable

/ˌsuːpəəˈnæbəl/

Anh
0

superannuable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tiền trợ cấp khi về hưu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tiền trợ cấp khi về hưu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company offered a superannuable pension plan.