TanroDictionary Sổ từ

superannuates

Anh
0

superannuates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của superannuate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của superannuateđộng từWiktionary